picture writing

picture writing

A child learns about picture writing in history class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ viết bằng hình vẽ: "picture writing" một hệ thống chữ viết sử dụng các hình vẽ (pictograph) để biểu thị ý nghĩa hoặc sự vật, thay vì dùng chữ cái hoặc tự âm thanh.
dụ sử dụng
  • (Các nền văn minh cổ đại thường sử dụng chữ viết bằng hình vẽ để ghi lại lịch sử của họ.)
  • (Các chữ tượng hình của Ai Cập một dụ nổi tiếng về chữ viết bằng hình vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "picture writing" còn có thể chỉ các bức vẽ hoặc ký hiệu được dùng để truyền đạt thông điệp, thường thấy trong các nền văn hóa tiền chữ viết hoặc trong nghệ thuật đá cổ.
    • Picture writing was a precursor to more complex writing systems. (Chữ viết bằng hình vẽ tiền thân của các hệ thống chữ viết phức tạp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pictograph (n): hình vẽ biểu thị ý nghĩa, một đơn vị trong hệ thống picture writing.
    • Each pictograph in picture writing represents a specific object or idea. (Mỗi hình vẽ trong chữ viết bằng hình vẽ đại diện cho một vật thể hoặc ý tưởng cụ thể.)
  • Pictographic (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chữ viết bằng hình vẽ.
    • The pictographic system of the Aztecs is well-known. (Hệ thống chữ viết bằng hình vẽ của người Aztec rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pictography: chữ viết bằng hình vẽ (thường dùng như một thuật ngữ chuyên môn).
  • Ideographic writing: chữ viết biểu ý (một dạng tương tự, dùng ký hiệu để biểu thị ý niệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "picture writing".
Thành ngữ liên quan
  • "A picture is worth a thousand words": một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (thành ngữ này nhấn mạnh sức mạnh của hình ảnh trong truyền đạt thông tin, tương tự như ý tưởng của picture writing).
    • In picture writing, a picture is worth a thousand words. (Trong chữ viết bằng hình vẽ, một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)

Từ gần giống

Từ chứa "picture writing"